施放 shī fàng 施放 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 施放 trong tiếng Việt bắn; phóng; thả (pháo hoa, màn khói, khí độc, virus, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan