Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
施放

shī fàng

施放 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 施放 trong tiếng Việt

bắn; phóng; thả (pháo hoa, màn khói, khí độc, virus, v.v.)

Tra từ liên quan