Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
日料
Rì liào

ẩm thực Nhật (viết tắt của 日本料理[Ri4 ben3 liao4 li3])

Viết tắt
日文
Rì wén

tiếng Nhật

Cụm từ
日据时代
Rì jù shí dài

thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng

Cụm từ
日戳
rì chuō

dấu ngày

Cụm từ
日惹特区
Rì rě Tè qū

Đặc khu Yogyakarta, khu vực ở đảo Java, Indonesia

Cụm từ
日惹
Rì rě

Yogyakarta, thành phố ở đảo Java, Indonesia, và là thủ phủ của Đặc khu Yogyakarta 日惹特區|日惹特区[Ri4 re3 Te4 qu1]

Cụm từ
日怪
rì guài

(phương ngữ) lạ lùng

Cụm từ
日心说
rì xīn shuō

thuyết nhật tâm; thuyết rằng mặt trời là trung tâm của vũ trụ

Cụm từ
日复一日
rì fù yī rì

ngày này qua ngày khác

Cụm từ
日后
rì hòu

một lúc nào đó; một ngày nào đó (trong tương lai)

Cụm từ
日式烧肉
Rì shì shāo ròu

yakiniku (thịt nướng kiểu Nhật)

Cụm từ
日式
Rì shì

phong cách Nhật Bản

Cụm từ
日常工作
rì cháng gōng zuò

công việc thường lệ

Cụm từ
日常
rì cháng

hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày

Cụm từ
日子
rì zi

ngày; một ngày (trong lịch); những ngày trong cuộc sống

Cụm từ
日媒
Rì méi

truyền thông Nhật Bản

Cụm từ
日夜兼程
rì yè jiān chéng

đi cả ngày lẫn đêm

Cụm từ
日夜
rì yè

ngày và đêm; liên tục

Cụm từ
日增
rì zēng

tăng lên từng ngày

Cụm từ
日场
rì chǎng

buổi diễn ban ngày; chiếu ban ngày

Cụm từ
日报
rì bào

báo hàng ngày

Cụm từ
日土县
Rì tǔ xiàn

huyện Rutog ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Ru thog rdzong

Cụm từ
日土
Rì tǔ

huyện Rutog ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Ru thog rdzong

Cụm từ
日圆
Rì yuán

Yên Nhật (đơn vị tiền tệ); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
日喀则市
Rì kā zé shì

Shigatse hay Xigaze, tiếng Tây Tạng: Gzhis ka rtse, thành phố và địa khu ở trung tâm Tây Tạng, tiếng Trung: Rikaze

Cụm từ
日喀则
Rì kā zé

Shigatse hay Xigaze, tiếng Tây Tạng: Gzhis ka rtse, thành phố và địa khu ở trung tâm Tây Tạng

Cụm từ
日南郡
Rì nán jùn

quận thời Hán ở Việt Nam

Cụm từ
日化
rì huà

hóa phẩm gia dụng (sản phẩm tẩy rửa, v.v.) và đồ vệ sinh cá nhân (viết tắt của 日用化學製品|日用化学制品[ri4 yong4 hua4 xue2 zhi4 pin3]); (ngôn ngữ học) biến âm r; âm vị r

Viết tắt
日前
rì qián

hôm nọ; mấy ngày trước

Cụm từ
日刊
rì kān

xuất bản hàng ngày

Cụm từ