日子 là gì?
日子 [rì zi] có nghĩa là ngày; một ngày (trong lịch); những ngày trong cuộc sống.
Nghĩa của từ 日子 trong tiếng Việt
- ngày
- một ngày (trong lịch)
- những ngày trong cuộc sống
Cách đọc và ghi nhớ 日子
日子 được đọc là rì zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngày; một ngày (trong lịch); những ngày trong cuộc sống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .