日子
ngày; một ngày (trong lịch); những ngày trong cuộc sống
ngày; một ngày (trong lịch); những ngày trong cuộc sống
日子 thường mang nghĩa “ngày”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 日子 cùng cụm 好日子 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
ngày tốt
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.sống cuộc sống của mình
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày
›日夜兼程rì yè jiān chéngđi cả ngày lẫn đêm
›日夜rì yèngày và đêm; liên tục
›日增rì zēngtăng lên từng ngày
›日后rì hòumột lúc nào đó; một ngày nào đó (trong tương lai)
›日场rì chǎngbuổi diễn ban ngày; chiếu ban ngày
›日复一日rì fù yī rìngày này qua ngày khác
›日报rì bàobáo hàng ngày
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.