日常 là gì?
日常 [rì cháng] có nghĩa là hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày.
Nghĩa của từ 日常 trong tiếng Việt
- hằng ngày
- thường nhật
- mỗi ngày
Cách đọc và ghi nhớ 日常
日常 được đọc là rì cháng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .