日常
hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày
hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày
日常 thường mang nghĩa “hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 日常, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
công việc thường lệ
›日子rì zingày; một ngày (trong lịch); những ngày trong cuộc sống
›日式Rì shìphong cách Nhật Bản
›日媒Rì méitruyền thông Nhật Bản
›日式烧肉Rì shì shāo ròuyakiniku (thịt nướng kiểu Nhật)
›日夜兼程rì yè jiān chéngđi cả ngày lẫn đêm
›日后rì hòumột lúc nào đó; một ngày nào đó (trong tương lai)
›日夜rì yèngày và đêm; liên tục
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.