Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日常

rì cháng

日常 là gì?

日常 [rì cháng] có nghĩa là hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日常 trong tiếng Việt

  1. hằng ngày
  2. thường nhật
  3. mỗi ngày

Cách đọc và ghi nhớ 日常

日常 được đọc là rì cháng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan