日式烧肉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
日式烧肉
yakiniku (thịt nướng kiểu Nhật)
Giản thể日式烧肉
Phồn thể日式燒肉
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng