Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日常工作

rì cháng gōng zuò

日常工作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日常工作 trong tiếng Việt

công việc thường lệ

Tra từ liên quan