Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日戳

rì chuō

日戳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日戳 trong tiếng Việt

dấu ngày

Tra từ liên quan