日料 Rì liào 日料 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 日料 trong tiếng Việt ẩm thực Nhật (viết tắt của 日本料理[Ri4 ben3 liao4 li3]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan