Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日场日場

rì chǎng

日场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日场 trong tiếng Việt

buổi diễn ban ngày; chiếu ban ngày

Tra từ liên quan