日圆日圓 Rì yuán 日圆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 日圆 trong tiếng Việt Yên Nhật (đơn vị tiền tệ); LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan