Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日圆日圓

Rì yuán

日圆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日圆 trong tiếng Việt

Yên Nhật (đơn vị tiền tệ); LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan