日圆
Yên Nhật (đơn vị tiền tệ); LT:個|个[ge4]
Yên Nhật (đơn vị tiền tệ); LT:個|个[ge4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
truyền thông Nhật Bản
›日冕层rì miǎn céngvùng nhật hoa của mặt trời
›日喀则市Rì kā zé shìShigatse hay Xigaze, tiếng Tây Tạng: Gzhis ka rtse, thành phố và địa khu ở trung tâm Tây Tạng, tiếng Trung…
›日土Rì tǔhuyện Rutog ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Ru thog rdzong
›日喀则Rì kā zéShigatse hay Xigaze, tiếng Tây Tạng: Gzhis ka rtse, thành phố và địa khu ở trung tâm Tây Tạng
›日土县Rì tǔ xiànhuyện Rutog ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Ru thog rdzong
›日南郡Rì nán jùnquận thời Hán ở Việt Nam
›日报rì bàobáo hàng ngày
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.