Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
日环食
rì huán shí

nhật thực hình khuyên

Cụm từ
日班
rì bān

ca trực ngày

Cụm từ
日照市
Rì zhào shì

Thành phố Nhật Chiếu, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông

Cụm từ
日照
rì zhào

ánh nắng

Cụm từ
日无暇晷
rì wú xiá guǐ

không có thời gian rảnh (thành ngữ)

Thành ngữ
日渐
rì jiàn

tiến triển (hoặc tăng, thay đổi, v.v.) từng ngày; tốt hơn (hoặc nhiều hơn, v.v.) qua mỗi ngày

Cụm từ
日流
Rì liú

sự lan tỏa sản phẩm văn hóa Nhật Bản (anime, nhạc pop, v.v.) sang các nước khác

Cụm từ
日活用户
rì huó yòng hù

người dùng hoạt động hàng ngày (của một trang web, dịch vụ, v.v.)

Cụm từ
日治时期
Rì zhì shí qī

thời kỳ Nhật trị

Cụm từ
日没
rì mò

hoàng hôn; mặt trời lặn

Cụm từ
日比谷公园
Rì bǐ gǔ Gōng yuán

Công viên Hibiya ở trung tâm Tokyo

Cụm từ
日本黑道
Rì běn Hēi dào

Yakuza (mafia Nhật Bản)

Cụm từ
日本鹡鸰
Rì běn jí líng

(loài chim ở Trung Quốc) Chim chìa vôi Nhật Bản (Motacilla grandis)

Cụm từ
日本鹌鹑
Rì běn ān chún

(loài chim ở Trung Quốc) Chim cút Nhật Bản (Coturnix japonica)

Cụm từ
日本鬼子
Rì běn guǐ zi

Quỷ Nhật (thuật ngữ lăng mạ phổ biến ở Trung Quốc thời chiến tranh và trong văn viết sau này)

Cụm từ
日本电报电话公司
Rì běn Diàn bào Diàn huà Gōng sī

Tập đoàn Điện báo và Điện thoại Nippon (NTT)

Cụm từ
日本银行
Rì běn Yín háng

Ngân hàng Nhật Bản

Cụm từ
日本航空
Rì běn Háng kōng

Hãng hàng không Nhật Bản (JAL)

Cụm từ
日本脑炎
Rì běn nǎo yán

viêm não Nhật Bản

Cụm từ
日本经济新闻
Rì běn Jīng jì Xīn wén

Nikkei Shimbun, tương đương với Financial Times của Nhật Bản

Cụm từ
日本米酒
Rì běn mǐ jiǔ

rượu gạo Nhật Bản; rượu sake

Cụm từ
日本竹筷
Rì běn zhú kuài

đũa dùng một lần

Cụm từ
日本海
Rì běn Hǎi

Biển Nhật Bản

Cụm từ
日本沼虾
Rì běn zhǎo xiā

tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青蝦|青虾[qing1 xia1]

Cụm từ
日本歌鸲
Rì běn gē qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim robin Nhật Bản (Larvivora akahige)

Cụm từ
日本树莺
Rì běn shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụi Nhật Bản (Cettia diphone)

Cụm từ
日本柳莺
Rì běn liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Nhật Bản (Phylloscopus xanthodryas)

Cụm từ
日本松雀鹰
Rì běn sōng què yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt sẻ Nhật Bản (Accipiter gularis)

Cụm từ
日本书纪
Rì běn shū jì

Nihonshoki hoặc Nhật Bản Thư Kỷ (khoảng năm 720), sách về thần thoại và lịch sử

Cụm từ
日本放送协会
Rì běn Fàng sòng Xié huì

NHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật Bản

Cụm từ