日怪
(phương ngữ) lạ lùng
(phương ngữ) lạ lùng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thuyết nhật tâm; thuyết rằng mặt trời là trung tâm của vũ trụ
›日惹Rì rěYogyakarta, thành phố ở đảo Java, Indonesia, và là thủ phủ của Đặc khu Yogyakarta 日惹特區|日惹特区[Ri4 re3 Te4 qu1]
›日复一日rì fù yī rìngày này qua ngày khác
›日惹特区Rì rě Tè qūĐặc khu Yogyakarta, khu vực ở đảo Java, Indonesia
›日后rì hòumột lúc nào đó; một ngày nào đó (trong tương lai)
›日戳rì chuōdấu ngày
›日式烧肉Rì shì shāo ròuyakiniku (thịt nướng kiểu Nhật)
›日据时代Rì jù shí dàithời kỳ Nhật Bản chiếm đóng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.