Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mǎo

昴 là gì?

[mǎo] có nghĩa là chòm sao Thất Nữ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昴 trong tiếng Việt

chòm sao Thất Nữ

Cách đọc và ghi nhớ 昴

được đọc là mǎo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chòm sao Thất Nữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan