Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
服老
fú lǎo

thừa nhận tuổi già; chấp nhận già đi

Cụm từ
服罪
fú zuì

thừa nhận tội; nhận tội

Cụm từ
服硬
fú yìng

chịu khuất phục trước sức mạnh

Cụm từ
服众
fú zhòng

thuyết phục quần chúng

Cụm từ
服用
fú yòng

uống (thuốc)

Cụm từ
服满
fú mǎn

mãn tang (truyền thống); đã hết thời gian chịu phạt

Cụm từ
服法
fú fǎ

tuân theo pháp luật; vâng lời pháp luật

Cụm từ
服气
fú qì

bị thuyết phục; chấp nhận

Cụm từ
服毒
fú dú

uống thuốc độc

Cụm từ
服服帖帖
fú fu tiē tiē

phục tùng; ngoan ngoãn; vâng lời

Cụm từ
服服
fú fu

quần áo (cách nói của trẻ con)

Cụm từ
服从
fú cóng

tuân theo (mệnh lệnh); tuân thủ; phục tùng

Cụm từ
服役
fú yì

phục vụ trong quân đội; đang tại ngũ

Cụm từ
服帖
fú tiē

ngoan ngoãn; vâng lời; thích hợp; vừa vặn; thỏa mái; dễ chịu

Cụm từ
服丧
fú sāng

đang chịu tang

Cụm từ
服务质量
fú wù zhì liàng

chất lượng dịch vụ; QOS

Cụm từ
服务费
fú wù fèi

phí dịch vụ; phí phục vụ

Cụm từ
服务规章
fú wù guī zhāng

quy định phục vụ

Cụm từ
服务台
fú wù tái

bàn dịch vụ; bàn thông tin; bàn tiếp tân

Cụm từ
服务生
fú wù shēng

phục vụ (trong nhà hàng)

Cụm từ
服务业
fú wù yè

ngành dịch vụ

Cụm từ
服务提供者
fú wù tí gōng zhě

nhà cung cấp dịch vụ

Cụm từ
服务提供商
fú wù tí gōng shāng

nhà cung cấp dịch vụ (Internet)

Cụm từ
服务广告协议
fú wù guǎng gào xié yì

Giao thức Quảng cáo Dịch vụ; SAP

Cụm từ
服务器
fú wù qì

máy chủ (máy tính); LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
服务员
fú wù yuán

bồi bàn; nhân viên phục vụ; nhân viên chăm sóc khách hàng; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cụm từ
服务台
fú wù tái

quầy dịch vụ; quầy thông tin; quầy lễ tân

Cụm từ
服务
fú wù

phục vụ; dịch vụ; LT:項|项[xiang4]

Cụm từ
服刑
fú xíng

thụ án tù

Cụm từ
服兵役
fú bīng yì

thực hiện nghĩa vụ quân sự

Cụm từ