Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
有阴影
yǒu yīn yǐng

có bóng tối

Cụm từ
有限集
yǒu xiàn jí

tập hữu hạn

Cụm từ
有限群
yǒu xiàn qún

nhóm hữu hạn (toán)

Cụm từ
有限单元
yǒu xiàn dān yuán

phần tử hữu hạn

Cụm từ
有限公司
yǒu xiàn gōng sī

công ty hữu hạn; tập đoàn

Cụm từ
有限元法
yǒu xiàn yuán fǎ

phương pháp phần tử hữu hạn

Cụm từ
有限元
yǒu xiàn yuán

phần tử hữu hạn

Cụm từ
有限
yǒu xiàn

hạn chế; hữu hạn

Cụm từ
有关联
yǒu guān lián

có liên quan đến; liên quan; có tương quan

Cụm từ
有关各方
yǒu guān gè fāng

tất cả các bên liên quan

Cụm từ
有关
yǒu guān

có liên quan đến; liên quan đến; có quan hệ đến; liên quan; về việc

Cụm từ
有鉴于此
yǒu jiàn yú cǐ

xét thấy điều này; để đạt được mục tiêu này

Cụm từ
有钱能使鬼推磨
yǒu qián néng shǐ guǐ tuī mò

nghĩa đen: có tiền, có thể khiến quỷ xay cối xay (thành ngữ); nghĩa bóng: có tiền, có thể làm được mọi thứ; tiền là sức mạnh

Thành ngữ
有钱有闲
yǒu qián yǒu xián

có tiền và thời gian; thuộc tầng lớp nhàn rỗi; người giàu nhàn hạ

Cụm từ
有钱有势
yǒu qián yǒu shì

giàu có và quyền lực (thành ngữ)

Thành ngữ
有钱人
yǒu qián rén

người giàu; người có tiền

Cụm từ
有钱
yǒu qián

khá giả; giàu có

Cụm từ
有钩绦虫
yǒu gōu tāo chóng

sán dây (Taenia solium)

Cụm từ
有边儿
yǒu biān r

có khả năng hoặc có thể; bắt đầu thành hình; có khả năng thành công

Cụm từ
有选举权
yǒu xuǎn jǔ quán

cử tri

Cụm từ
有违
yǒu wéi

đi ngược lại

Cụm từ
有道理
yǒu dào li

có lý; hợp lý

Cụm từ
有道是
yǒu dào shì

như người ta nói, ...; theo như câu nói

Cụm từ
有道
yǒu dào

đắc đạo; (về chính phủ hoặc người cầm quyền) minh triết; khôn ngoan và công bằng

Cụm từ
有过之而无不及
yǒu guò zhī ér wú bù jí

không thua kém mặt nào (thành ngữ); vượt trội; làm tốt hơn; (mang nghĩa xấu) còn tệ hơn

Thành ngữ
有办法
yǒu bàn fǎ

có thể tìm cách; tài tình; sáng tạo

Cụm từ
有轨电车
yǒu guǐ diàn chē

xe điện; xe điện chạy trên đường ray; xe tram

Cụm từ
有轨
yǒu guǐ

có đường ray (xe điện)

Cụm từ
有蹄动物
yǒu tí dòng wù

động vật móng guốc (động vật có móng)

Cụm từ
有趣
yǒu qù

thú vị; hấp dẫn; hài hước

Cụm từ