Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
服仪
fú yí

trang phục và chỉnh trang

Cụm từ
服侍
fú shi

chăm sóc (bệnh nhân v.v.); chăm lo; trông nom; hầu hạ; phục vụ; cũng viết là 伏侍, xem thêm 服事[fu2 shi4]

Cụm từ
服他灵
fú tā líng

voltaren, tên thương mại của diclofenac sodium, một loại thuốc kháng viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau; còn gọi là 扶他林

Cụm từ
服事
fú shi

biến thể của 服侍[fu2 shi5]

Cụm từ

lượng từ cho thuốc: liều; phát âm ở Đài Loan [fu2]

Từ vựng
朋党
péng dǎng

bè phái

Cụm từ
朋驰
Péng chí

giống như 奔馳|奔驰[Ben1 chi2]

Cụm từ
朋比为奸
péng bǐ wéi jiān

cấu kết làm điều xấu; cấu kết với nhau

Cụm từ
朋友妻不可欺
péng you qī bù kě qī

không được thèm muốn vợ bạn (thành ngữ)

Thành ngữ
朋友圈
Péng you quān

Moments (chức năng mạng xã hội của ứng dụng điện thoại WeChat 微信[Wei1 xin4])

Cụm từ
朋友
péng you

bạn; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cụm từ
朋克
péng kè

nhạc punk (thể loại nhạc) (từ mượn)

Cụm từ
péng

bạn

Từ vựng
朊病毒
ruǎn bìng dú

prion (mầm bệnh)

Cụm từ
朊毒体
ruǎn dú tǐ

prion (sinh học phân tử)

Cụm từ
ruǎn

protein

Từ vựng
有点儿
yǒu diǎn r

hơi; một chút; phần nào

Cụm từ
有点
yǒu diǎn

một chút

Cụm từ
有魅力
yǒu mèi lì

hấp dẫn; quyến rũ

Cụm từ
有惊无险
yǒu jīng wú xiǎn

sợ nhiều hơn là hại (thành ngữ); vượt qua trải nghiệm đáng sợ mà không gặp rủi ro

Thành ngữ
有余
yǒu yú

có dư dả

Cụm từ
有风
yǒu fēng

có gió

Cụm từ
有头无尾
yǒu tóu wú wěi

(thành ngữ) không hoàn thành việc đã bắt đầu

Thành ngữ
有头有脸
yǒu tóu - yǒu liǎn

(thành ngữ) (về một người) được tôn trọng cao; có uy tín

Thành ngữ
有头有尾
yǒu tóu yǒu wěi

có đầu có đuôi (thành ngữ); làm đến nơi đến chốn; tôi đã bắt đầu, nên tôi sẽ hoàn thành

Thành ngữ
有颌
yǒu hé

(cá) có quai hàm

Cụm từ
有预谋
yǒu yù móu

có mưu tính trước

Cụm từ
有顷
yǒu qǐng

ngay sau đó; một lúc

Cụm từ
有电
yǒu diàn

thiết bị điện; điện khí hoá; có điện (nhà cửa)

Cụm từ
有雄心
yǒu xióng xīn

tham vọng

Cụm từ