Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
朗吟
lǎng yín

ngâm thơ với giọng to, rõ ràng

Cụm từ
lǎng

rõ ràng; sáng sủa

Từ vựng
朕兆
zhèn zhào

điềm; dấu hiệu (rằng điều gì đó sắp xảy ra); dấu hiệu cảnh báo

Cụm từ
zhèn

(dùng bởi hoàng đế hoặc vua) ta; tôi; chúng ta (ngôi "ta" của hoàng gia); (văn học) điềm

Từ vựng
朔风凛冽
shuò fēng lǐn liè

Gió bấc lạnh căm

Cụm từ
朔风
shuò fēng

gió bấc

Cụm từ
朔望潮
shuò wàng cháo

triều cường (triều lớn nhất, vào trăng mới hoặc trăng tròn)

Cụm từ
朔望
shuò wàng

trăng mới; ngày mùng một âm lịch

Cụm từ
朔月
shuò yuè

trăng mới; ngày mùng một âm lịch

Cụm từ
朔日
shuò rì

ngày đầu tiên của tháng âm lịch

Cụm từ
朔州市
Shuò zhōu shì

Thành phố cấp địa khu Shuozhou ở Sơn Tây 山西

Cụm từ
朔州
Shuò zhōu

Thành phố cấp địa khu Shuozhou ở Sơn Tây 山西

Cụm từ
朔城区
Shuò chéng qū

quận Shuocheng của thành phố Shuozhou 朔州市[Shuo4 zhou1 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
朔城
Shuò chéng

quận Shuocheng của thành phố Shuozhou 朔州市[Shuo4 zhou1 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
shuò

bắt đầu; ngày đầu tiên của tháng âm lịch; phía bắc

Từ vựng
tiǎo

(văn học) hình ảnh mặt trăng ở phía tây vào cuối tháng âm lịch

Từ vựng

họ [Qu2]

Từ vựng
fěi

(văn học) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng

Từ vựng
服饰
fú shì

trang phục; quần áo và đồ trang sức cá nhân

Cụm từ
服食
fú shí

uống hoặc dùng (thuốc, vitamin, v.v.)

Cụm từ
服辩
fú biàn

bản thú tội bằng văn bản; thư sám hối

Cụm từ
服输
fú shū

chấp nhận thua; cuối cùng thừa nhận thất bại; thừa nhận điều gì đó sai sau khi khăng khăng là đúng

Cụm từ
服软
fú ruǎn

thừa nhận thất bại; nhượng bộ; nhận sai; xin lỗi; dễ bị thuyết phục

Cụm từ
服贸
Fú Mào

Hiệp định Thương mại Dịch vụ qua Eo biển; viết tắt của 兩岸服務貿易協議|两岸服务贸易协议[Liang3 an4 Fu2 wu4 Mao4 yi4 Xie2 yi4]

Viết tắt
服贴
fú tiē

biến thể của 服帖[fu2 tie1]

Cụm từ
服装秀
fú zhuāng xiù

buổi trình diễn thời trang

Cụm từ
服装
fú zhuāng

trang phục; quần áo; phục trang; đồ hóa trang; LT:身[shen1]

Cụm từ
服药过量
fú yào guò liàng

quá liều thuốc

Cụm từ
服药
fú yào

uống thuốc

Cụm từ
服膺
fú yīng

ghi nhớ trong lòng

Cụm từ