Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
橡皮膏
xiàng pí gāo

băng dính cá nhân; băng keo cá nhân

Cụm từ
橡皮线
xiàng pí xiàn

dây điện (bọc cao su); cáp

Cụm từ
橡皮筋
xiàng pí jīn

dây thun

Cụm từ
橡皮球
xiàng pí qiú

quả bóng cao su

Cụm từ
橡皮泥
xiàng pí ní

đất sét dẻo; đất nặn

Cụm từ
橡皮擦
xiàng pí cā

cục tẩy; cao su; LT:塊|块[kuai4]

Cụm từ
橡皮
xiàng pí

cao su; cục tẩy; LT:塊|块[kuai4]

Cụm từ
橡树
xiàng shù

cây sồi

Cụm từ
橡木
xiàng mù

bằng gỗ sồi

Cụm từ
橡实
xiàng shí

hạt sồi

Cụm từ
橡子面儿
xiàng zi miàn r

biến thể er hoá của 橡子麵|橡子面[xiang4 zi5 mian4]

Cụm từ
橡子面
xiàng zi miàn

bột hạt sồi

Cụm từ
橡子
xiàng zǐ

hạt sồi

Cụm từ
xiàng

cây sồi; Quercus serrata

Từ vựng
机体
jī tǐ

sinh vật (sinh học); khung máy bay (hàng không)

Cụm từ
机头座
jī tóu zuò

ụ động; đầu quay của máy khoan, máy tiện, v.v

Cụm từ
机头
jī tóu

phần đầu (mũi) của máy bay, v.v

Cụm từ
机顶盒
jī dǐng hé

hộp giải mã tín hiệu truyền hình

Cụm từ
机灵鬼
jī líng guǐ

(hài hước) người thông minh và nhanh trí

Cụm từ
机灵
jī ling

thông minh; nhanh trí

Cụm từ
机电
jī diàn

thiết bị máy móc và phát điện; điện cơ

Cụm từ
机关车
jī guān chē

đầu máy xe lửa

Cụm từ
机关算尽太聪明,反算了卿卿性命
jī guān suàn jìn tài cōng ming , fǎn suàn le qīng qīng xìng mìng

nếu người quá toan tính, sẽ tự chuốc lấy thất bại (câu nổi tiếng trong "Hồng Lâu Mộng" 紅樓夢|红楼梦[Hong2 lou2 Meng4])

Cụm từ
机关炮
jī guān pào

pháo máy; pháo súng máy

Cụm từ
机关枪
jī guān qiāng

súng máy; cũng viết 機槍|机枪[ji1 qiang1]

Cụm từ
机关布景
jī guān bù jǐng

cảnh sân khấu vận hành bằng máy

Cụm từ
机关报
jī guān bào

báo chí chính thức (vận hành bởi chính phủ)

Cụm từ
机关
jī guān

cơ chế; bánh răng; vận hành bằng máy; văn phòng; cơ quan; ban ngành; tổ chức; thiết lập; cơ sở; mưu kế; kế hoạch; âm mưu; thủ đoạn; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
机长
jī zhǎng

cơ trưởng; phi công chính

Cụm từ
机运
jī yùn

cơ hội và thời cơ

Cụm từ