橡实 là gì?
橡实 [xiàng shí] có nghĩa là hạt sồi.
Nghĩa của từ 橡实 trong tiếng Việt
hạt sồi
Cách đọc và ghi nhớ 橡实
橡实 được đọc là xiàng shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạt sồi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
橡实 [xiàng shí] có nghĩa là hạt sồi.
hạt sồi
橡实 được đọc là xiàng shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạt sồi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .