Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机体機體

jī tǐ

机体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机体 trong tiếng Việt

sinh vật (sinh học); khung máy bay (hàng không)

Tra từ liên quan