Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
橡皮

xiàng pí

橡皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 橡皮 trong tiếng Việt

cao su; cục tẩy; LT:塊|块[kuai4]

Tra từ liên quan