机顶盒機頂盒 jī dǐng hé 机顶盒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 机顶盒 trong tiếng Việt hộp giải mã tín hiệu truyền hình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan