Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机顶盒機頂盒

jī dǐng hé

机顶盒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机顶盒 trong tiếng Việt

hộp giải mã tín hiệu truyền hình

Tra từ liên quan