Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
橡子面儿橡子麵兒

xiàng zi miàn r

橡子面儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 橡子面儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 橡子麵|橡子面[xiang4 zi5 mian4]

Tra từ liên quan