Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机关布景機關布景

jī guān bù jǐng

机关布景 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机关布景 trong tiếng Việt

cảnh sân khấu vận hành bằng máy

Tra từ liên quan