Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
横峰县
Héng fēng xiàn

huyện Hoành Phong ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Cụm từ
横峰
Héng fēng

huyện Hoành Phong ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Cụm từ
横山乡
Héng shān xiāng

xã Hành Sơn ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
横山县
Héng shān Xiàn

huyện Hằng Sơn ở Du Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
横山
Héng shān

huyện Hằng Sơn ở Du Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây; xã Hành Sơn ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan; Yokoyama (họ Nhật Bản)

Cụm từ
横尸遍野
héng shī biàn yě

xác chết đầy đồng; trận chiến chết chóc

Cụm từ
横吹
héng chuī

nhạc kèn và trống quân sự thời Hán thổi trên lưng ngựa; sáo ngang; thổi sáo ngang như vậy

Cụm từ
横向
héng xiàng

nằm ngang; thuộc về trực giao; vuông góc; mang tính ngang; bắt chéo

Cụm từ
横匾
héng biǎn

bức hoành phi (để khắc chữ)

Cụm từ
横加指责
héng jiā zhǐ zé

đổ lỗi một cách vô tội vạ

Cụm từ
横加
héng jiā

một cách dữ dội; một cách trắng trợn

Cụm từ
横剖面
héng pōu miàn

mặt cắt ngang

Cụm từ
横切
héng qiē

cắt ngang; một vết cắt ngang

Cụm từ
横刀夺爱
héng dāo duó ài

cướp đoạt thứ gì đó mà ai trân quý (thành ngữ)

Thành ngữ
横三竖四
héng sān shù sì

lộn xộn; bừa bộn kinh khủng

Cụm từ
横七竖八
héng qī shù bā

lộn xộn; rối tung rối mù (thành ngữ)

Thành ngữ
hèng

hung dữ và vô lý; bất ngờ

Từ vựng
zēng

cư ngụ trên đỉnh cọc gỗ

Từ vựng
ruǐ

biến thể của 蕊[rui3]

Từ vựng
椭球
tuǒ qiú

(toán) mặt ellipsoid

Cụm từ
椭圆积分
tuǒ yuán jī fēn

(toán) tích phân elliptic

Cụm từ
椭圆机
tuǒ yuán jī

máy tập hình elip (tập thể dục)

Cụm từ
椭圆曲线
tuǒ yuán qū xiàn

(toán) đường cong elliptic

Cụm từ
椭圆形办公室
tuǒ yuán xíng bàn gōng shì

Văn phòng Bầu dục (trong Nhà Trắng)

Cụm từ
椭圆形
tuǒ yuán xíng

hình bầu dục

Cụm từ
椭圆函数
tuǒ yuán hán shù

(toán) hàm elip

Cụm từ
椭圆
tuǒ yuán

hình bầu dục; hình ellipse; elip

Cụm từ
tuǒ

hình ellipse

Từ vựng
橡胶树
xiàng jiāo shù

cây cao su

Cụm từ
橡胶
xiàng jiāo

cao su

Cụm từ