Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
横桁帆
héng héng fān

buồm cần

Cụm từ
横木
héng mù

dầm ngang; thanh gỗ ngang; thanh ngang

Cụm từ
横暴
hèng bào

tàn bạo; bạo lực

Cụm từ
横是
héng shi

có lẽ; nhiều khả năng

Cụm từ
横断面
héng duàn miàn

mặt cắt ngang

Cụm từ
横断物
héng duàn wù

vật nằm ngang

Cụm từ
横断步道
héng duàn bù dào

vạch qua đường

Cụm từ
横断山脉
Héng duàn shān mài

núi Hengduan, nhiều dãy núi song song ở biên giới giữa tây Vân Nam và Tứ Xuyên và đông Tây Tạng

Cụm từ
横断
héng duàn

băng qua (đường, đại dương, v.v.); cắt ngang

Cụm từ
横斜钩
héng xié gōu

nét ⺄ trong chữ Hán

Cụm từ
横斜
héng xié

chéo; nghiêng

Cụm từ
横斑腹小鸮
héng bān fù xiǎo xiāo

(loài chim ở Trung Quốc) cú vằn bụng nhỏ (Athene brama)

Cụm từ
横斑林莺
héng bān lín yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích vạch ngang (Sylvia nisoria)

Cụm từ
横摺
héng zhé

nếp gấp hoặc xếp ngang

Cụm từ
横摇
héng yáo

chuyển động lắc lư (của thuyền)

Cụm từ
横排
héng pái

dàn trang ngang (in ấn)

Cụm từ
横扫千军
héng sǎo qiān jūn

tiêu diệt hoàn toàn

Cụm từ
横扫
héng sǎo

quét sạch; quét qua

Cụm từ
横振动
héng zhèn dòng

rung động ngang

Cụm từ
横挑鼻子竖挑眼
héng tiāo bí zi shù tiāo yǎn

bới lông tìm vết (thành ngữ); chỉ trích không ngớt

Thành ngữ
横折
héng zhé

(nét ngang gập của chữ Hán)

Cụm từ
横批
héng pī

câu đối ngang (cho chữ khắc)

Cụm từ
横截面
héng jié miàn

mặt cắt ngang

Cụm từ
横截线
héng jié xiàn

đường ngang qua

Cụm từ
横截
héng jié

cắt ngang; mặt cắt ngang; ngang qua

Cụm từ
横心
héng xīn

tự răn lòng; tự nhủ phải cứng rắn; quyết tâm

Cụm từ
横征暴敛
héng zhēng bào liǎn

thu thuế cưỡng bức và bóc lột (thành ngữ); cưỡng ép vắt kiệt thuế từ người dân

Thành ngữ
横坐标
héng zuò biāo

tọa độ ngang; hoành độ

Cụm từ
横幅标语
héng fú biāo yǔ

băng rôn khẩu hiệu

Cụm từ
横幅
héng fú

cuộn thư ngang; băng rôn; dải biểu ngữ

Cụm từ