Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机关炮機關炮

jī guān pào

机关炮 là gì?

机关炮 [jī guān pào] có nghĩa là pháo máy; pháo súng máy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机关炮 trong tiếng Việt

  1. pháo máy
  2. pháo súng máy

Cách đọc và ghi nhớ 机关炮

机关炮 được đọc là jī guān pào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “pháo máy; pháo súng máy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan