Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机关枪機關槍

jī guān qiāng

机关枪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机关枪 trong tiếng Việt

súng máy; cũng viết 機槍|机枪[ji1 qiang1]

Tra từ liên quan