机关枪機關槍 jī guān qiāng 机关枪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 机关枪 trong tiếng Việt súng máy; cũng viết 機槍|机枪[ji1 qiang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan