Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机运機運

jī yùn

机运 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机运 trong tiếng Việt

cơ hội và thời cơ

Tra từ liên quan