Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
橡皮球

xiàng pí qiú

橡皮球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 橡皮球 trong tiếng Việt

quả bóng cao su

Tra từ liên quan