Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横排橫排

héng pái

横排 là gì?

横排 [héng pái] có nghĩa là dàn trang ngang (in ấn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横排 trong tiếng Việt

dàn trang ngang (in ấn)

Cách đọc và ghi nhớ 横排

横排 được đọc là héng pái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dàn trang ngang (in ấn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan