横斜钩橫斜鉤 héng xié gōu 横斜钩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 横斜钩 trong tiếng Việt nét ⺄ trong chữ Hán 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan