Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横心橫心

héng xīn

横心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横心 trong tiếng Việt

  1. tự răn lòng
  2. tự nhủ phải cứng rắn
  3. quyết tâm
Tra từ liên quan