Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横幅橫幅

héng fú

横幅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横幅 trong tiếng Việt

cuộn thư ngang; băng rôn; dải biểu ngữ

Tra từ liên quan