Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横折橫折

héng zhé

横折 là gì?

横折 [héng zhé] có nghĩa là (nét ngang gập của chữ Hán).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横折 trong tiếng Việt

(nét ngang gập của chữ Hán)

Cách đọc và ghi nhớ 横折

横折 được đọc là héng zhé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(nét ngang gập của chữ Hán)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan