Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横木橫木

héng mù

横木 là gì?

横木 [héng mù] có nghĩa là dầm ngang; thanh gỗ ngang; thanh ngang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横木 trong tiếng Việt

  1. dầm ngang
  2. thanh gỗ ngang
  3. thanh ngang

Cách đọc và ghi nhớ 横木

横木 được đọc là héng mù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dầm ngang; thanh gỗ ngang; thanh ngang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan