Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
横钩
héng gōu

nét ngang có móc ở cuối (trong chữ Hán)

Cụm từ
横过
héng guò

băng qua

Cụm từ
横躺竖卧
héng tǎng shù wò

nằm la liệt; mệt mỏi và rối bời

Cụm từ
横躺
héng tǎng

nằm ngang

Cụm từ
横路
héng lù

đường phụ; ngã tư

Cụm từ
横跨
héng kuà

bắc qua; trải dài qua; di chuyển qua

Cụm từ
横越
héng yuè

băng qua; vượt qua; đi ngang qua; xuyên

Cụm từ
横贯
héng guàn

băng ngang; cắt qua; vượt qua theo chiều ngang

Cụm từ
横财
hèng cái

tiền dễ kiếm; món hời; lợi bất chính; tài sản không xứng đáng; lợi nhuận phi pháp

Cụm từ
横竖劲儿
héng shù jìn r

sự kiên quyết

Cụm từ
横竖
héng shu

dù sao đi nữa

Cụm từ
横说竖说
héng shuō shù shuō

giải thích đi giải thích lại; lặp đi lặp lại

Cụm từ
横冲直撞
héng chōng zhí zhuàng

(thành ngữ) xông pha, va đập lung tung; lao tới; quậy phá

Thành ngữ
横街
héng jiē

phố nhỏ; đường nhánh từ đường chính

Cụm từ
横行霸道
héng xíng bà dào

áp bức; cai trị như bạo chúa; đàn áp

Cụm từ
横行
héng xíng

đi quậy phá; bạo loạn; làm loạn

Cụm từ
横蛮
hèng mán

xem 蠻橫|蛮横[man2 heng4]

Cụm từ
横卧
héng wò

ngả lưng

Cụm từ
横膈膜
héng gé mó

cơ hoành (giải phẫu)

Cụm từ
横膈
héng gé

cơ hoành

Cụm từ
横肉
héng ròu

trông dữ tợn

Cụm từ
横翻筋斗
héng fān jīn dǒu

lộn nhào ngang

Cụm từ
横县
Héng xiàn

huyện Hằng ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây

Cụm từ
横线
héng xiàn

đường ngang; (toán) trục ngang

Cụm từ
横纲
héng gāng

yokozuna, võ sĩ vô địch sumo

Cụm từ
横结肠
héng jié cháng

đại tràng ngang (giải phẫu); phần thứ hai của ruột già

Cụm từ
横纹肌
héng wén jī

cơ vân

Cụm từ
横纹
héng wén

vạch ngang; sọc ngang

Cụm từ
横筋斗
héng jīn dǒu

nhào lộn ngang

Cụm từ
横笔
héng bǐ

lông nằm ngang (chuyển động bút trong hội họa)

Cụm từ