Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横断物橫斷物

héng duàn wù

横断物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横断物 trong tiếng Việt

vật nằm ngang

Tra từ liên quan