Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横斜橫斜

héng xié

横斜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横斜 trong tiếng Việt

  1. chéo
  2. nghiêng
Tra từ liên quan