横斜 là gì?
横斜 [héng xié] có nghĩa là chéo; nghiêng.
Nghĩa của từ 横斜 trong tiếng Việt
- chéo
- nghiêng
Cách đọc và ghi nhớ 横斜
横斜 được đọc là héng xié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chéo; nghiêng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .