Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
横穿
héng chuān

băng qua; đi qua

Cụm từ
横空出世
héng kōng chū shì

(thành ngữ) xuất hiện một cách ngoạn mục; từ mờ mịt trở nên thành công lớn

Thành ngữ
横空
héng kōng

lấp đầy bầu không khí; che phủ bầu trời

Cụm từ
横棱纹
héng léng wén

hoa văn ngang

Cụm từ
横祸
hèng huò

tai họa bất ngờ

Cụm từ
横神经
héng shén jīng

dây thần kinh ngang

Cụm từ
横眼
héng yǎn

từ khóe mắt; nhìn xéo

Cụm từ
横眉竖眼
héng méi shù yǎn

cau mày dữ dội; trợn mắt

Cụm từ
横眉立目
héng méi lì mù

cau mày và nhìn chằm chằm; thách thức

Cụm từ
横眉怒目
héng méi nù mù

nghĩa đen: mày nhíu và mắt giận dữ; ném ánh nhìn căm ghét vào ai đó (thành ngữ)

Thành ngữ
横眉冷对千夫指
héng méi lěng duì qiān fū zhǐ

đối mặt với ngàn ngón tay chỉ trích bằng vẻ mặt lạnh lùng (trích từ Lỗ Tấn); đối xử với thái độ khinh miệt; thách thức

Cụm từ
横眉
héng méi

nhíu mày; nhăn mặt; cau có

Cụm từ
横直
héng zhí

(khẩu ngữ) gì cũng được; sao cũng được

Khẩu ngữ
横生枝节
héng shēng zhī jié

cố tình làm phức tạp vấn đề (thành ngữ)

Thành ngữ
横生
héng shēng

mọc không kiểm soát; tràn đầy; xảy ra bất ngờ

Cụm từ
横爬行
héng pá xíng

đi ngang; như cua

Cụm từ
横滨市
Héng bīn shì

Yokohama, thành phố cảng lớn ở tỉnh Kanagawa 神奈川縣|神奈川县[Shen2 nai4 chuan1 xian4], Nhật Bản

Cụm từ
横滨
Héng bīn

Yokohama, Nhật Bản

Cụm từ
横溢
héng yì

tràn đầy; tràn trề

Cụm từ
横渡
héng dù

băng qua (một khối nước)

Cụm từ
横流
héng liú

tràn ra; dòng chảy ngang; chảy tràn

Cụm từ
横波
héng bō

sóng ngang

Cụm từ
横段山脉
Héng duàn shān mài

dãy núi Hoành Đoạn chia cắt Tứ Xuyên và Tây Tạng

Cụm từ
横死
hèng sǐ

chết do bạo lực

Cụm từ
横步
héng bù

bước ngang (trong khiêu vũ); bước ngang

Cụm từ
横标
héng biāo

biểu ngữ; quảng cáo hoặc khẩu hiệu nằm ngang

Cụm từ
横杠
héng gàng

thanh; ngang

Cụm từ
横楣子
héng méi zi

lanh tô

Cụm từ
横楣
héng méi

lanh tô

Cụm từ
横梁
héng liáng

dầm

Cụm từ