Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横幅标语橫幅標語

héng fú biāo yǔ

横幅标语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横幅标语 trong tiếng Việt

băng rôn khẩu hiệu

Tra từ liên quan