气管痉挛氣管痙攣 qì guǎn jìng luán 气管痉挛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 气管痉挛 trong tiếng Việt co thắt hô hấp (như trong hen suyễn); co thắt khí quản 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan