Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气管插管术氣管插管術

qì guǎn chā guǎn shù

气管插管术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气管插管术 trong tiếng Việt

đặt nội khí quản (y học)

Tra từ liên quan