Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气筒氣筒

qì tǒng

气筒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气筒 trong tiếng Việt

dụng cụ bơm; bơm xe đạp

Tra từ liên quan