Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气焰氣焰

qì yàn

气焰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气焰 trong tiếng Việt

ngạo mạn; kiêu căng

Tra từ liên quan