Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气绝氣絕

qì jué

气绝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气绝 trong tiếng Việt

trút hơi thở cuối cùng; hấp hối

Tra từ liên quan