Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气焊氣焊

qì hàn

气焊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气焊 trong tiếng Việt

hàn khí

Tra từ liên quan