Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
氧合器
yǎng hé qì

máy trao đổi oxy

Cụm từ
氧原子
yǎng yuán zǐ

nguyên tử oxy

Cụm từ
氧化镁
yǎng huà měi

oxit magiê MgO

Cụm từ
氧化锌
yǎng huà xīn

oxit kẽm

Cụm từ
氧化铝
yǎng huà lǚ

oxit nhôm

Cụm từ
氧化铀
yǎng huà yóu

oxit urani

Cụm từ
氧化钙
yǎng huà gài

oxit canxi, CaO; (tiếng lóng) (dùng thay cho 肏[cao4], vì CaO giống cào)

Tiếng lóng xã hội
氧化罐
yǎng huà guàn

bình Hopcalite; hộp mực Hopcalite

Cụm từ
氧化物
yǎng huà wù

oxit

Cụm từ
氧化汞
yǎng huà gǒng

oxi thủy ngân (HgO)

Cụm từ
氧化剂
yǎng huà jì

chất oxi hóa; tác nhân oxi hóa

Cụm từ
氧化
yǎng huà

oxy hóa

Cụm từ
氧割
yǎng gē

cắt bằng mỏ hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔焊炬
yǎng yǐ quē hàn jù

mỏ hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔焊
yǎng yǐ quē hàn

hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔炬
yǎng yǐ quē jù

mỏ hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔
yǎng yǐ quē

oxyacetylene

Cụm từ
氧
yǎng

ôxy (hóa học)

Từ vựng
氦
hài

helium (hoá học)

Từ vựng
氥
xī

xenon (hoá học) (cũ)

Từ vựng
氤氲
yīn yūn

(văn học) (khói, sương) dày đặc; đậm đặc

Cụm từ
氤
yīn

dùng trong 氤氳|氤氲[yin1 yun1]

Từ vựng
气鼓鼓
qì gǔ gǔ

đang sôi lên; đang nổi giận

Cụm từ
气鸣乐器
qì míng yuè qì

nhạc khí hơi (âm nhạc)

Cụm từ
气魄
qì pò

tinh thần; sự táo bạo; quan điểm tích cực; thái độ áp đảo

Cụm từ
气体离心
qì tǐ lí xīn

máy ly tâm khí

Cụm từ
气体扩散
qì tǐ kuò sàn

khuếch tán khí

Cụm từ
气体
qì tǐ

khí (tức chất khí)

Cụm từ
气馁
qì něi

mất tinh thần

Cụm từ
气头上
qì tóu shàng

trong cơn tức giận (thành ngữ); đang nổi nóng

Thành ngữ