Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气生根氣生根

qì shēng gēn

气生根 là gì?

气生根 [qì shēng gēn] có nghĩa là rễ khí sinh (thực vật).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气生根 trong tiếng Việt

rễ khí sinh (thực vật)

Cách đọc và ghi nhớ 气生根

气生根 được đọc là qì shēng gēn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rễ khí sinh (thực vật)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan