气缸 là gì?
气缸 [qì gāng] có nghĩa là xi lanh (động cơ).
Nghĩa của từ 气缸 trong tiếng Việt
xi lanh (động cơ)
Cách đọc và ghi nhớ 气缸
气缸 được đọc là qì gāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xi lanh (động cơ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .